拼
移动刀
HSK5n 0 · Lv.1
yídòngdāo
Dao di động; dao có thể di chuyển
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 移动刀是一种可以在不同位置或角度进行切割的工具。
等级
义项 ①n≈HSK5
Dao di động; dao có thể di chuyển
移动刀是一种可以在不同位置或角度进行切割的工具。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分