WinHSK

移民局

HSK6n
0 · Lv.1
mín

cục di trú (là cơ quan chính phủ xử lý các vấn đề liên quan đến di trú, như thủ tục nhập cảnh, xuất cảnh, xin visa, giấy phép cư trú...)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 负责处理移民事务的政府机构,负责处理入境和出境手续、签证申请、居留许可等事宜
义项 nHSK6

cục di trú (là cơ quan chính phủ xử lý các vấn đề liên quan đến di trú, như thủ tục nhập cảnh, xuất cảnh, xin visa, giấy phép cư trú...)

负责处理移民事务的政府机构,负责处理入境和出境手续、签证申请、居留许可等事宜

免费例句

移民局今天不上班吗?

Yímínjú jīntiān bù shàngbān ma?

HSK4

Hôm nay cục di trú nghỉ làm à?

Is the immigration office closed today?

你知道移民局在哪里吗?

Nǐ zhīdào yímínjú zài nǎlǐ ma?

HSK5

Bạn có biết cục di trú ở đâu không?

Do you know where the immigration office is?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan