拼
稀罕儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīhǎnér
việc lạ; hiếm có; quý giá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 稀罕儿是一个形容词,表示某物或某人非常稀少或珍贵。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
việc lạ; hiếm có; quý giá
稀罕儿是一个形容词,表示某物或某人非常稀少或珍贵。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
việc lạ; hiếm có; quý giá
việc lạ; hiếm có; quý giá
稀罕儿是一个形容词,表示某物或某人非常稀少或珍贵。