WinHSK

程序员

HSK5n
0 · Lv.1
chéngyuán

lập trình viên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 编制电子计算机软件程序的人员
义项 nHSK5

lập trình viên

编制电子计算机软件程序的人员

免费例句

他是一名优秀的程序员。

Tā shì yì míng yōuxiù de chéngxùyuán.

HSK4

Anh ấy là một lập trình viên xuất sắc.

He is an excellent programmer.

我的朋友想成为程序员。

Wǒ de péngyǒu xiǎng chéngwéi chéngxùyuán.

HSK4

Bạn tôi muốn trở thành lập trình viên.

My friend wants to become a programmer.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan