拼
程序库
HSK5n 0 · Lv.1
chéngxùkù
thư viện chương trình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 存储程序代码和相关数据的集合,供其他程序调用。
等级
义项 ①n≈HSK5
thư viện chương trình
存储程序代码和相关数据的集合,供其他程序调用。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thư viện chương trình
thư viện chương trình
存储程序代码和相关数据的集合,供其他程序调用。