拼
程序猿
HSK1n 0 · Lv.1
chéngxùyuán
lập trình viên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 俗称程序员,指从事计算机程序设计的人员。
等级
义项 ①n≈HSK1
lập trình viên
俗称程序员,指从事计算机程序设计的人员。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lập trình viên
lập trình viên
俗称程序员,指从事计算机程序设计的人员。