WinHSK

税务局

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuì

cục thuế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 税务局是主管税收工作的政府机构。
义项 nHSK7-9

cục thuế

税务局是主管税收工作的政府机构。

免费例句

税务局周末不上班。

Shuìwùjú zhōumò bù shàngbān.

HSK4

Cục thuế cuối tuần không làm việc.

The tax bureau is not open on weekends.

你去过税务局吗?

Nǐ qù guo shuìwùjú ma?

HSK5

Bạn đã từng đến cục thuế chưa?

Have you ever been to the tax bureau?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan