拼
税务局
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuìwùjú
cục thuế
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
税务局周末不上班。
Shuìwùjú zhōumò bù shàngbān.
≈HSK4
Cục thuế cuối tuần không làm việc.
The tax bureau is not open on weekends.
你去过税务局吗?
Nǐ qù guo shuìwùjú ma?
≈HSK5
Bạn đã từng đến cục thuế chưa?
Have you ever been to the tax bureau?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分