拼
稳定币
HSK5n 0 · Lv.1
wěndìngbì
Các đồng tiền điện tử mà giá của nó luôn luôn bằng 1 đơn vị tiền tệ nào đó; thường là USD; Tiền ổn định; Tiền điện tử có giá trị ổn định
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 稳定币是指一种加密货币,其价值通常与某种法定货币(如美元)或其他资产(如黄金)挂钩,以保持其价格的稳定性。
等级
义项 ①n≈HSK5
Các đồng tiền điện tử mà giá của nó luôn luôn bằng 1 đơn vị tiền tệ nào đó; thường là USD; Tiền ổn định; Tiền điện tử có giá trị ổn định
稳定币是指一种加密货币,其价值通常与某种法定货币(如美元)或其他资产(如黄金)挂钩,以保持其价格的稳定性。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分