拼
稳定性
HSK5n 0 · Lv.1
wěndìngxìng
tính ổn định
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指事物保持稳定不变的性质。
等级
义项 ①n≈HSK5
tính ổn định
指事物保持稳定不变的性质。
免费例句
这样稳定性更好。
Zhèyàng wěndìngxìng gèng hǎo.
≈HSK5
Điều đó sẽ giúp con đường của cô ấy ổn định hơn.
This way, the stability is better.
其实是个意外,正好有教练来挑队员,因为我稳定性好就被挑进队了。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分