WinHSK

稳定直

HSK5n, adj
0 · Lv.1
wěndìngzhí

Giá trị ổn định; ổn định; thẳng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 稳定:指事物的状态保持不变,不容易受到外界影响。 直:指方向或形状是笔直的,没有弯曲。
义项 n, adjHSK5

Giá trị ổn định; ổn định; thẳng

稳定:指事物的状态保持不变,不容易受到外界影响。 直:指方向或形状是笔直的,没有弯曲。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan