拼
稻草人
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàocǎorén
người rơm; hình nộm; hình rơm; bù nhìn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用稻草扎成的人形物,一般竖在田间以驱赶雀鸟;比喻没有实力和能耐的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người rơm; hình nộm; hình rơm; bù nhìn
用稻草扎成的人形物,一般竖在田间以驱赶雀鸟;比喻没有实力和能耐的人
免费例句
他像个稻草人,一点用都没有。
Tā xiàng ge dàocǎorén, yìdiǎn yòng dōu méiyǒu.
≈HSK5
Anh ta như người rơm, chẳng có ích gì.
He is like a scarecrow, completely useless.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分