拼
稽查员
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīcháyuán
thanh tra
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- inspector
- ticket inspector
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thanh tra
inspector
义项 ②n≈HSK7-9
người soát vé
ticket inspector
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thanh tra
thanh tra
inspector
người soát vé
ticket inspector