拼
穷忙族
HSK5n 0 · Lv.1
qióngmángzú
người bận rộn nhưng vẫn nghèo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 些薪水不多,整日奔波劳动,却始终无法摆脱贫穷的人
等级
义项 ①n≈HSK5
người bận rộn nhưng vẫn nghèo
些薪水不多,整日奔波劳动,却始终无法摆脱贫穷的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người bận rộn nhưng vẫn nghèo
người bận rộn nhưng vẫn nghèo
些薪水不多,整日奔波劳动,却始终无法摆脱贫穷的人