WinHSK

穷酸相

HSK5n
0 · Lv.1
qióngsuānxiāng

ngoại hình tồi tàn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. shabby looks
  2. wretched look
义项 nHSK5

ngoại hình tồi tàn

shabby looks

义项 nHSK5

cái nhìn khốn khổ

wretched look

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan