WinHSK

空架子

HSK7-9n, adv
0 · Lv.1
kōngjiàzi

khuôn sáo; trống rỗng; khuôn sáo trống rỗng; chỉ có hình thức mà không có nội dung (thường dùng để chỉ văn chương hay cơ cấu tổ chức)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 只有形式,没有内容的东西 (多指文章、组织机构等)
义项 n, advHSK7-9

khuôn sáo; trống rỗng; khuôn sáo trống rỗng; chỉ có hình thức mà không có nội dung (thường dùng để chỉ văn chương hay cơ cấu tổ chức)

只有形式,没有内容的东西 (多指文章、组织机构等)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan