WinHSK

空气币

HSK5n
0 · Lv.1
kōng

tiền ảo; air coin; tiền tệ không có giá trị thực

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

很多人因为空气币而破产。

Hěn duō rén yīnwèi kōngqìbì ér pòchǎn.

HSK6

Nhiều người bị phá sản vì tiền ảo.

Many people went bankrupt because of shitcoins.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan