拼
空气阀
HSK7-9n 0 · Lv.1
kōngqìfá
van phá chân không (Thủy điện); van không khí; thiết bị điều chỉnh hoặc kiểm soát luồng không khí trong hệ thống thông gió hoặc máy móc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 空气阀是一种用于调节或控制空气流动的装置,通常用于通风系统或机械设备中。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
van phá chân không (Thủy điện); van không khí; thiết bị điều chỉnh hoặc kiểm soát luồng không khí trong hệ thống thông gió hoặc máy móc
空气阀是一种用于调节或控制空气流动的装置,通常用于通风系统或机械设备中。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分