拼
空洞洞
HSK7-9adj 0 · Lv.1
kōngdòngdòng
trống trơn; trống không; rỗng; trống huơ trống hoác (nhà cửa); vắng vẻ; trống rỗng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
房间里空洞洞的,连张桌子也没有。
Fángjiān lǐ kōngdòngdòng de, lián zhāng zhuōzi yě méiyǒu.
≈HSK5
Căn nhà trống rỗng, ngay cả một cái bàn cũng không có.
The room was empty, not even a table.
人都下地干活去了,村子里空荡荡的。
Rén dōu xià dì gànhuó qù le, cūnzi lǐ kōngdàngdàng de.
≈HSK5
Mọi người đều ra đồng làm việc cả rồi, trong làng trống vắng.
Everyone has gone to work in the fields; the village is empty and quiet.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分