WinHSK

空白点

HSK7-9n
0 · Lv.1
kòngbáidiǎn

điểm thiếu sót; điểm thiếu sót chưa làm được

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 工作没有达到的方面或部分
义项 nHSK7-9

điểm thiếu sót; điểm thiếu sót chưa làm được

工作没有达到的方面或部分

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan