拼
空调车
HSK3n 0 · Lv.1
kōngtiáochē
xe điều hòa; xe có điều hòa; xe lắp điều hòa
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
夏天坐空调车很舒服。
Xiàtiān zuò kōngtiáochē hěn shūfu.
≈HSK4
Mùa hè ngồi xe điều hòa rất thoải mái.
It's very comfortable to ride in an air-conditioned car in summer.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分