拼
穿鞋带
HSK3v 0 · Lv.1
chuānxiédài
Xỏ giây giày; buộc dây giày
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 穿鞋带是指将鞋子的鞋带系紧,以确保鞋子稳固地穿在脚上。
等级
义项 ①v≈HSK3
Xỏ giây giày; buộc dây giày
穿鞋带是指将鞋子的鞋带系紧,以确保鞋子稳固地穿在脚上。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Xỏ giây giày; buộc dây giày
Xỏ giây giày; buộc dây giày
穿鞋带是指将鞋子的鞋带系紧,以确保鞋子稳固地穿在脚上。