WinHSK

穿马路

HSK3v
0 · Lv.1
chuān

băng qua đường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 过马路的行为。
义项 vHSK3

băng qua đường

过马路的行为。

免费例句

行人不能随意横穿马路。

Xíngrén bùnéng suíyì héngchuān mǎlù.

HSK4

Người đi bộ không được tùy tiện băng qua đường.

Pedestrians are not allowed to jaywalk.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50