拼
窥视镜
HSK7-9n 0 · Lv.1
kuīshìjìng
kính quan sát (được lắp đặt ở trên cửa, có thể từ bên trong cửa nhìn thấy rất rõ tình hình bên ngoài, có vùng gọi kính cửa hay kính mắt mèo)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 安在门上,可以从门内看清门外情况的装置有的地区叫门镜,猫眼儿
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kính quan sát (được lắp đặt ở trên cửa, có thể từ bên trong cửa nhìn thấy rất rõ tình hình bên ngoài, có vùng gọi kính cửa hay kính mắt mèo)
安在门上,可以从门内看清门外情况的装置有的地区叫门镜,猫眼儿
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分