拼
竖起毛
HSK6n 0 · Lv.1
shùqǐmáo
tóc uốn cụp, xù lông; dựng lông; dựng tóc gáy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 竖起毛是指动物或人的毛发因受到惊吓或激动而竖起来的状态。
等级
义项 ①n≈HSK6
tóc uốn cụp, xù lông; dựng lông; dựng tóc gáy
竖起毛是指动物或人的毛发因受到惊吓或激动而竖起来的状态。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分