WinHSK

站住脚

HSK3v
0 · Lv.1
zhànzhùjiǎo

dừng bước; dừng chân

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他跑得太快,一下子站不住脚。

HSK5

Anh ấy chạy nhanh quá, không kịp đứng lại.

He was running too fast to stop suddenly. [动] 2 stay put 忙得站不住脚 be too busy to rest; have no time to rest [动] 3 stand/hold one's ground; consolidate one's position; gain a firm footing 这个餐馆由于经营得好,在这里 站住脚 了。

那篇文章的论点是站得住脚的。

Nà piān wénzhāng de lùndiǎn shì zhàn de zhù jiǎo de.

HSK6

Luận điểm của bài văn đó rất vững chắc.

The argument of that article is tenable.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan