拼
竞赛者
HSK6n 0 · Lv.1
jìngsàizhě
người tham gia thi đấu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 参加竞赛的人。
等级
义项 ①n≈HSK6
người tham gia thi đấu
参加竞赛的人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người tham gia thi đấu
người tham gia thi đấu
参加竞赛的人。