拼
端午节
HSK6n 0 · Lv.1
duānwǔjié
Tết Đoan Ngọ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
端午节时,人们会挂艾草。
Duānwǔ Jié shí, rénmen huì guà àicǎo.
≈HSK5
Vào Tết Đoan Ngọ, mọi người treo ngải cứu.
During the Dragon Boat Festival, people hang mugwort.
汉族多在每年“端午节”举行比赛,船长一般为20到30米,每艘船上约30名水手。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分