WinHSK

竹筒饭

HSK6n
0 · Lv.1
zhútǒngfàn

cơm lam

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这竹筒饭里面的米饭黏黏的。

Zhè zhútǒngfàn lǐmiàn de mǐfàn niánnián de.

HSK5

Cơm lam trong ống này dẻo dẻo.

The rice in this bamboo tube rice is sticky.

这家的竹筒饭做得真地道!

Zhè jiā de zhútǒngfàn zuò de zhēn dìdao!

HSK6

Cơm lam ở quán này làm đúng vị thật!

The bamboo tube rice at this place is really authentic!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan