拼
笑盈盈
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiàoyíngyíng
tươi cười
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- smilingly
- to be all smiles
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tươi cười
smilingly
义项 ②v≈HSK7-9
là tất cả những nụ cười
to be all smiles
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分