拼
笑话儿
HSK2n, v 0 · Lv.1
xiàohuɑr
truyện cười
漢越 tiếu thoại nhi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 能引人发笑的谈话或故事;供人当作笑料的事情
- 招人取笑的事情
- 轻视,讥讽
等级
义项 ①n≈HSK2
truyện cười
能引人发笑的谈话或故事;供人当作笑料的事情
义项 ②n≈HSK2
trò cười
招人取笑的事情
义项 ③v≈HSK2
mỉa mai; chế giễu
轻视,讥讽
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分