WinHSK

笔底下

HSK4n
0 · Lv.1
xià

tài viết văn; năng lực viết văn; khả năng viết văn; viết văn

writing ability 笔底下 来得快 write with ease/facility; wield a fast pen 笔底下 不错/不行 write well/badly

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指写文章的能力
义项 nHSK4

tài viết văn; năng lực viết văn; khả năng viết văn; viết văn

指写文章的能力

免费例句

他文笔不错。

Tā wénbǐ bùcuò.

HSK5

Khả năng viết lách của anh ấy rất tốt.

He writes well.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan