拼
笔杆子
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǐgǎnzi
cán bút; quản bút
facile writer; person entrusted with writing
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她在耍笔杆子。
Tā zài shuǎ bǐ gǎn zi.
≈HSK6
Cô ấy đang thể hiện tài viết lách.
She is showing off her writing skills.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分