WinHSK

笔记本

HSK3n
0 · Lv.1
bǐjìběn

sổ ghi chép

漢越 bút ký bản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于记录笔记的本
  2. 指可以随身携带的电脑。
义项 nHSK3

sổ ghi chép

用于记录笔记的本

免费例句

我的笔记本用完了。

wǒ de bǐ jì běn yòng wán le.

HSK2

Sổ ghi chép của tớ dùng hết rồi.

I've used up my notebook.

这是我新买的笔记本。

zhè shì wǒ xīn mǎi de bǐjìběn.

HSK2

Đây là cuốn sổ tôi mới mua.

This is my newly bought notebook.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

laptop; máy tính xách tay

指可以随身携带的电脑。

免费例句

那台笔记本电脑很贵。

nà tái bǐ jì běn diàn nǎo hěn guì.

HSK2

Chiếc laptop đó rất đắt.

That laptop is very expensive.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan