拼
第一例
HSK4n 0 · Lv.1
dìyīlì
trường hợp đầu tiên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- first case; first instance
- first time (sth is done)
等级
义项 ①n≈HSK4
trường hợp đầu tiên
first case; first instance
义项 ②n≈HSK4
lần đầu tiên (cái gì đó đã xong)
first time (sth is done)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分