拼
第一手
HSK7-9adj 0 · Lv.1
dìyīshǒu
bản gốc; nguyên bản; ban đầu; nguồn đầu tiên
漢越 đệ nhất thủ
例句
Câu ví dụ免费例句
她掌握第一手消息。
Tā zhǎngwò dìyīshǒu xiāoxi.
≈HSK5
Cô ấy nắm được tin tức trực tiếp.
She has first-hand information.
我拥有第一手资料。
Wǒ yōngyǒu dìyīshǒu zīliào.
≈HSK5
Tôi có tài liệu gốc.
I have first-hand information.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分