WinHSK

第一次

HSK2n
0 · Lv.1

lần đầu; lần thứ nhất; lần đầu tiên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 最初的一次
义项 nHSK2

lần đầu; lần thứ nhất; lần đầu tiên

最初的一次

免费例句

您是第一次来北京吗?

HSK2

您是第一次来我们这儿吗?

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan