WinHSK

第一步

HSK2phrase
0 · Lv.1

bước đầu tiên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. first step
  2. step one
义项 phraseHSK2

bước đầu tiên

first step

免费例句

第一步怎么做?

Dì-yī bù zěnme zuò?

HSK2

Bước đầu tiên là gì?

What should we do in the first step?

这是第一步。

Zhè shì dì-yī bù.

HSK3

Đây là bước đầu tiên.

This is the first step.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 phraseHSK2

bước một

step one

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan