拼
第一流
HSK4phrase 0 · Lv.1
dìyīliú
đỉnh cao; hàng đầu; hạng nhất; cao cấp nhất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 最好的;最高级的
等级
义项 ①phrase≈HSK4
đỉnh cao; hàng đầu; hạng nhất; cao cấp nhất
最好的;最高级的
免费例句
他是第一流的科学家。
Tā shì dìyīliú de kēxuéjiā.
≈HSK5
Anh ấy là nhà khoa học hàng đầu.
He is a first-rate scientist.
这家餐厅提供第一流的服务。
Zhè jiā cāntīng tígōng dì-yī liú de fúwù.
≈HSK5
Nhà hàng này cung cấp dịch vụ cao cấp nhất.
This restaurant provides first-class service.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分