WinHSK

第一眼

HSK2phrase
0 · Lv.1
yǎn

ngay cái nhìn đầu tiên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. at first glance
  2. at first sight
义项 phraseHSK2

ngay cái nhìn đầu tiên

at first glance

免费例句

职工们每天上班时,第一眼看到的便是“我很重要”这4个字。

HSK5

义项 phraseHSK2

từ cái nhìn đầu tiên

at first sight

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan