拼
第一线
HSK7-9n 0 · Lv.1
dìyīxiàn
tuyến đầu
漢越 đệ nhất tuyến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 战场的最前线,也指直接从事某工作的现场
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tuyến đầu
战场的最前线,也指直接从事某工作的现场
免费例句
她冲上了抗疫第一线。
Tā chōng shàng le kàngyì dì-yī xiàn.
≈HSK5
Cô ấy lao ra tuyến đầu chống dịch.
She rushed to the front line of the fight against the epidemic.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分