WinHSK

第一线

HSK7-9n
0 · Lv.1
dìyīxiàn

tuyến đầu

漢越 đệ nhất tuyến

例句

Câu ví dụ
免费例句

她冲上了抗疫第一线。

Tā chōng shàng le kàngyì dì-yī xiàn.

HSK5

Cô ấy lao ra tuyến đầu chống dịch.

She rushed to the front line of the fight against the epidemic.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan