拼
第一轮
HSK6n 0 · Lv.1
dìyīlún
vòng đầu tiên
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
种子队伍在第一轮轮空。
Zhǒngzǐ duìwǔ zài dì yī lún lúnkōng.
≈HSK5
Các đội hạt giống được miễn vòng đầu tiên.
The seeded teams got a bye in the first round.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分