拼
第三方
HSK3n 0 · Lv.1
dìsānfāng
bên thứ ba
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 与主要当事方无直接关系的另一方
等级
义项 ①n≈HSK3
bên thứ ba
与主要当事方无直接关系的另一方
免费例句
我会指定第三方。
Wǒ huì zhǐdìng dì-sān fāng.
≈HSK5
Tôi sẽ chỉ định một bên thứ ba.
I will designate a third party.
第三方可以帮助我们。
Dì-sān fāng kěyǐ bāngzhù wǒmen.
≈HSK5
Bên thứ ba có thể giúp chúng ta.
A third party can help us.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分