拼
第三者
HSK3n 0 · Lv.1
dìsānzhě
bên thứ ba
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 当事双方以外的人或团体
- 特指插足于他人家庭,跟夫妇中的一方有不正当的男女关系的人
等级
义项 ①n≈HSK3
bên thứ ba
当事双方以外的人或团体
义项 ②n≈HSK3
bồ nhí; kẻ thứ ba; người thứ ba
特指插足于他人家庭,跟夫妇中的一方有不正当的男女关系的人
免费例句
她怀疑他有第三者。
Tā huáiyí tā yǒu dì-sān zhě.
≈HSK5
Cô ấy nghi ngờ anh ấy có người thứ ba.
She suspects he has a third party (in their relationship).
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分