WinHSK

第二名

HSK1n
0 · Lv.1
èrmíng

nhì; thứ hai

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她考了全班第二名。

Tā kǎo le quánbān dì èr míng.

HSK3

Cô ấy đứng thứ hai trong lớp.

She came second in the class.

小组竞赛获得了第二名。

Xiǎozǔ jìngsài huòdé le dì-èr míng.

HSK3

Đạt giải nhì ở vòng thi nhóm.

The team won second place in the competition.

他跑步得了第二名。

Tā pǎobù dé le dì-èr míng.

HSK3

Anh ấy chạy đua đứng thứ hai.

He came in second place in the race.

小林比第二名快了近三秒钟

HSK4

“懒人密码”排行榜中,第二名是哪个?

HSK6

“今夜酒店特价”这款手机应用一经推出,很快就冲到了免费手机应用排行榜的第二名。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan