WinHSK

第二声

HSK3n
0 · Lv.1
èrshēng

giai điệu tăng lên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. rising tone
  2. second tone in Mandarin
义项 nHSK3

giai điệu tăng lên

rising tone

义项 nHSK3

giai điệu thứ hai bằng tiếng Quan Thoại

second tone in Mandarin

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan