WinHSK

第二次

HSK2n
0 · Lv.1
èr

lần thứ hai

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他第二次参加比赛了。

Tā dì-èr cì cānjiā bǐsài le.

HSK2

Anh ấy tham gia cuộc thi lần thứ hai.

He is participating in the competition for the second time.

。这是我第二次来北京

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan