WinHSK

等不及

HSK7-9v
0 · Lv.1
děng

sốt ruột; nóng lòng; không kiên nhẫn nổi; không thể chờ đợi được nữa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因时间紧迫而不能等候到
义项 vHSK7-9

sốt ruột; nóng lòng; không kiên nhẫn nổi; không thể chờ đợi được nữa

因时间紧迫而不能等候到

免费例句

电影马上开始了,我等不及了。

Diànyǐng mǎshàng kāishǐ le, wǒ děng bù jí le.

HSK3

Phim sắp chiếu rồi, tôi không thể đợi được nữa.

The movie is about to start; I can't wait any longer.

大家等不及听他的演讲。

Dàjiā děngbují tīng tā de yǎnjiǎng.

HSK4

Mọi người đều nóng lòng muốn nghe bài diễn thuyết của anh ấy.

Everyone can't wait to hear his speech.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan