拼
等于零
HSK5adj 0 · Lv.1
děngyúlíng
vô ích; bằng không; không kết quả
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 跟零相等,指没有效果或不起作用
等级
义项 ①adj≈HSK5
vô ích; bằng không; không kết quả
跟零相等,指没有效果或不起作用
免费例句
说了不办,还不是等于零。
Shuō le bù bàn, hái bù shì děngyú líng.
≈HSK4
Nói mà không làm, thì cũng vô ích.
If you say it but don't do it, it's still useless.
这次的努力等于零。
Zhè cì de nǔlì děngyú líng.
≈HSK4
Nỗ lực lần này coi như vô ích.
This effort amounted to nothing.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分